Kaku Coach
Danh từN4

法ほう律りつ

ほうりつhouritsu

pháp luật

EN: law; legislation; act

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 法ほう律りつが改かい正せいされた。

    Pháp luật đã được sửa đổi.

  • 飢うえの前に法ほう律りつはない。

    Trước cơn đói, không có luật pháp.

Thử ngay

法律 nghĩa là gì?