Kaku Coach
Động từN4

貿ぼう易えき

ぼうえきboueki

Mậu dịch, thương mại

EN: (foreign) trade; (international) commerce; importing and exporting

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日本は貿ぼう易えきに頼たよっている。

    Nhật Bản phụ thuộc vào thương mại.

  • 貿ぼう易えきが国こく富ふを増ぞう大だいさせた。

    Thương mại đã làm tăng của cải quốc gia.

Thử ngay

貿易 nghĩa là gì?