Danh từN4
工業
こうぎょうkougyou
công nghiệp
EN: (manufacturing) industry
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 7月の工業生産は急増した。
Sản lượng công nghiệp tháng bảy đã tăng vọt.
- 政府は工業の振興計画を開始した。
Chính phủ đã khởi động kế hoạch chấn hưng công nghiệp.
Thử ngay
工業 nghĩa là gì?
