Kaku Coach
Danh từN4

規き則そく

きそくkisoku

Quy tắc, quy định

EN: rule; regulation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 規き則そくに逆さからうな。

    Đừng chống lại quy tắc.

  • 君きみは規き則そくに従したがうべきだ。

    Bạn nên tuân theo quy tắc.

Thử ngay

規則 nghĩa là gì?