Danh từN4
公務員
こうむいんkoumuin
Công chức, viên chức
EN: public employee; government employee; public-sector worker
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は公務員です。
Tôi là công chức.
- 彼は20年前、大学を卒業するとすぐに公務員になった。
Anh ấy trở thành công chức ngay sau khi tốt nghiệp đại học 20 năm trước.
Thử ngay
公務員 nghĩa là gì?
