Kaku Coach
Danh từN4

産さん業ぎょう

さんぎょうsangyou

công nghiệp

EN: industry

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日本は産さん業ぎょう国くにである。

    Nhật Bản là một nước công nghiệp.

  • 産さん業ぎょうの伸のび率りつには驚おどろきだ。

    Tốc độ tăng trưởng công nghiệp thật đáng kinh ngạc.

Thử ngay

産業 nghĩa là gì?