Kaku Coach
Danh từN4

経けい済ざい

けいざいkeizai

kinh tế

EN: economy; economics

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは経けい済ざいの専せん門もん家かだ。

    Anh ấy là chuyên gia kinh tế.

  • 経けい済ざいはやや不ふ景けい気きだ。

    Kinh tế đang hơi suy thoái.

Thử ngay

経済 nghĩa là gì?