Kaku Coach
Danh từN4

会かい議ぎ室しつ

かいぎしつkaigishitsu

Phòng họp

EN: conference room; council room

Tình huống · Đổi giờ họp với khách

Hai đồng nghiệp bàn đổi giờ họp với khách hàng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 会かい議ぎ室しつは現げん在ざい使し用よう中ちゅうです。

    Phòng họp hiện đang được sử dụng.

  • クラブの会かい員いんは会かい議ぎ室しつに集まあつまった。

    Các thành viên câu lạc bộ đã tập trung tại phòng họp.

Thử ngay

会議室 nghĩa là gì?