Kaku Coach
Danh từN4

新しん聞ぶん社しゃ

しんぶんしゃshinbunsha

tòa soạn báo

EN: newspaper company

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 新しん聞ぶん社しゃの人ひとたちがどやどやとやってきました。

    Những người ở tòa soạn báo đã rầm rộ kéo đến.

  • 新しん聞ぶん社しゃに知しられないようにあなたとお話はなしがしたいのです。

    Tôi muốn nói chuyện với bạn mà không để tòa soạn báo biết.

Thử ngay

新聞社 nghĩa là gì?