Ăn uống
35 từ · N3
Đang tải tiến độ
- 冷ますsamasulàm nguội
- ジュースjuusunước ép
- 食欲shokuyokusự thèm ăn
- 食糧shokuryoulương thực
- 酢sugiấm
- スープsuupusúp
- すっぱいsuppaichua
- 揚げるageruChiên rán
- 温まるatatamaruấm lên
- ウイスキーuisukiirượu whisky
- 魚uocon cá
- 貝kaiốc
- 菓子kashibánh kẹo
- 食うkuuăn
- 酌むkumuuống rượu
- クリームkuriimukem
- 胡椒koshouHạt tiêu
- 粉konaBột
- 小麦komugiLúa mì
- 酒sakerượu
- 注すsasurót, châm thêm
- 蒸すmusuhấp
- ワインwainrượu vang
- 加味kamigia vị
- 蕎麦sobamì soba
- 炊くtakunấu
- 昼食chuushokubữa trưa
- 注文chuumongọi món
- 注ぐtsuguđổ vào
- 生namatươi sống
- 煮えるnieruchín nhừ
- ビールbiirubia
- 弁当bentoucơm hộp
- 膳zenmâm cơm
- デザートdezaatomón tráng miệng
35/35 từ
