Kaku Coach
Danh từN3

胡こ椒しょう

こしょうkoshou

Hạt tiêu

EN: pepper

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • こしょうを取とってください。

    Hãy lấy giúp tôi hạt tiêu.

  • もう少すこしこしょうを利かせなさい。

    Hãy nêm thêm một chút tiêu nữa.

Thử ngay

胡椒 nghĩa là gì?