Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

生なま

なまnama

tươi sống

EN: raw; uncooked; fresh

Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo

Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 生せいを感かんじる。

    Cảm nhận sự sống.

  • 彼かれは生なまの魚を食べたべない。

    Anh ấy không ăn cá sống.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

生 nghĩa là gì?