Kaku Coach
Danh từN3

食しょく欲よく

しょくよくshokuyoku

sự thèm ăn

EN: appetite (for food)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは食しょく欲よくがない。

    Tôi không có cảm giác thèm ăn.

  • 私わたしは食しょく欲よくがある。

    Tôi có cảm giác thèm ăn.

Thử ngay

食欲 nghĩa là gì?