Danh từN3
ジュース
juusu
nước ép
EN: juice
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ジュースをください。
Cho tôi xin nước ép.
- このジュースは少しすっぱい。
Nước ép này hơi chua.
Thử ngay
ジュース nghĩa là gì?
juusu
nước ép
EN: juice
Cho tôi xin nước ép.
Nước ép này hơi chua.
ジュース nghĩa là gì?