Kaku Coach
Danh từN3

貝かい

かいkai

ốc

EN: shellfish

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 貝かいは好すきではない。

    Tôi không thích ăn ốc.

  • 火か力りょくとお鍋なべと貝かいの種しゅ類るいによるわ。

    Tùy thuộc vào nhiệt độ, nồi lẩu và các loại ốc.

Thử ngay

貝 nghĩa là gì?