Kaku Coach
Danh từN3

クリーム

kuriimu

kem

EN: cream

Tình huống · Lên kế hoạch du lịch

Hai người bạn lên kế hoạch đi du lịch mùa hè.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • バターはクリームで作つくる。

    Bơ được làm từ kem.

  • クリームを使い切つかいきってしまった。

    Đã dùng hết sạch kem rồi.

Thử ngay

クリーム nghĩa là gì?