あげるageru
Chiên rán
EN: to deep-fry; to make deep-fried food
Tình huống · Hỏi đàn anh về hồ sơ xin việc
Đàn em hỏi đàn anh cách viết sơ yếu lý lịch.
揚げる nghĩa là gì?