Kaku Coach
Danh từN3

魚うお

うおuo

con cá

EN: fish

Tình huống · Món ăn yêu thích

Hai người bạn nói về món ăn yêu thích.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 飛とぶ魚もいる。

    Cũng có loài cá biết bay.

  • 私わたしは魚が好すきだ。

    Tôi thích cá.

Thử ngay

魚 nghĩa là gì?