Kaku Coach
Danh từN3

酒さけ

さけsake

rượu

EN: alcohol; sake

Tình huống · Rủ đi liên hoan sau giờ làm

Đàn chị rủ đồng nghiệp đi liên hoan sau giờ làm.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 酒さけにおぼれるな。

    Đừng chìm đắm trong rượu chè.

  • 酒さけでも飲のもうよ。

    Uống chút rượu đi nào.

Thử ngay

酒 nghĩa là gì?