Danh từN3
ワイン
wain
rượu vang
EN: wine
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ワインを一杯頂きたい。
Tôi muốn dùng một ly rượu vang.
- ワインをいただきます。
Xin phép thưởng thức rượu vang.
Thử ngay
ワイン nghĩa là gì?
wain
rượu vang
EN: wine
Tôi muốn dùng một ly rượu vang.
Xin phép thưởng thức rượu vang.
ワイン nghĩa là gì?