Danh từN3
食糧
しょくりょうshokuryou
lương thực
EN: food (esp. staple food such as rice or wheat); provisions; rations
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 食糧が尽きた。
Lương thực đã cạn kiệt.
- 食糧が不足した。
Lương thực bị thiếu hụt.
Thử ngay
食糧 nghĩa là gì?
しょくりょうshokuryou
lương thực
EN: food (esp. staple food such as rice or wheat); provisions; rations
Lương thực đã cạn kiệt.
Lương thực bị thiếu hụt.
食糧 nghĩa là gì?