Kaku Coach
Danh từN3

デザート

dezaato

món tráng miệng

EN: dessert

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • デザートは何なにがよいですか。

    Bạn thích món tráng miệng gì nào?

  • デザートは何なにになさいますか?

    Bạn sẽ gọi món tráng miệng gì thế?

Thử ngay

デザート nghĩa là gì?