Kaku Coach
Danh từN3

小こ麦むぎ

こむぎkomugi

Lúa mì

EN: wheat

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ここで小こ麦むぎを作つくる。

    Trồng lúa mì ở đây.

  • 毎年小こ麦むぎは豊ほう作さくだ。

    Hằng năm lúa mì đều được mùa.

Thử ngay

小麦 nghĩa là gì?