Kaku Coach
Danh từN3

スープ

suupu

súp

EN: (Western) soup

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 最さい初しょにスープを飲のんだ。

    Đầu tiên tôi đã uống súp.

  • スープは冷めさめていない。

    Súp vẫn chưa nguội.

Thử ngay

スープ nghĩa là gì?