Động từN3
煮える
にえるnieru
chín nhừ
EN: to be boiled; to be cooked
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- タマネギはジャガイモよりはやく煮える。
Hành tây chín nhanh hơn khoai tây.
Thử ngay
煮える nghĩa là gì?
にえるnieru
chín nhừ
EN: to be boiled; to be cooked
Hành tây chín nhanh hơn khoai tây.
煮える nghĩa là gì?