Y tế & phúc lợi
22 từ · N2
Đang tải tiến độ
- 消化shoukatiêu hóa
- 診断shindanchẩn đoán
- 水分suibunđộ ẩm
- Lịch sựお大事にodaijiniChúc mau khỏe
- 親指oyayubingón cái
- 看病kanbyouchăm sóc bệnh nhân
- 休養kyuuyounghỉ ngơi
- 唇kuchibirumôi
- 外科gekangoại khoa
- 内科naikanội khoa
- 歯磨きhamigakiđánh răng
- 肘hijicùi chỏ
- 瞳hitomicon ngươi
- 不潔fuketsubất khiết
- 防止boushiphòng ngừa
- 包帯houtaibăng gạc
- 保健hokeny tế, bảo hiểm sức khỏe
- 薬品yakuhindược phẩm
- 火傷yakedobỏng
- 薬局yakkyokutiệm thuốc
- 輸血yuketsutruyền máu
- 手首tekubicổ tay
22/22 từ
