Kaku Coach
Động từN2

歯は磨みがき

はみがきhamigaki

đánh răng

EN: dental brushing; brushing one's teeth

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 歯は磨みがきはどこ?

    Đồ đánh răng ở đâu?

  • 歯は磨みがきをしなさい。

    Hãy đi đánh răng đi.

Thử ngay

歯磨き nghĩa là gì?