Cụm từN2Lịch sự
お大事に
おだいじにodaijini
Chúc mau khỏe
EN: take care of yourself; get well soon
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Chúc mau khoẻ / giữ gìn sức khoẻ” — nói với người đang ốm, bị thương. Nhân viên bệnh viện, nhà thuốc hay nói.
Nói sao cho đúng người
- Lịch sự · Đang xemおだいじにHầu hết mọi lúc.
- Tôn kínhどうぞ おだいじに なさって くださいRất lịch sự: người trên, thư từ.
Người kia thường đáp
ありがとうございます。Cảm ơn ạ.
Ví dụ· 2 câu
- どうぞお大事に。
Chúc bạn mau khỏe.
- お体をお大事に。
Giữ gìn sức khỏe nhé.
Thử ngay
お大事に nghĩa là gì?
