Danh từN2
外科
げかgeka
ngoại khoa
EN: surgery (branch of medicine)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 外科へ行ってください。
Xin hãy đi đến khoa ngoại.
- 彼は外科手術の為入院した。
Anh ấy đã nhập viện để phẫu thuật ngoại khoa.
Thử ngay
外科 nghĩa là gì?
げかgeka
ngoại khoa
EN: surgery (branch of medicine)
Xin hãy đi đến khoa ngoại.
Anh ấy đã nhập viện để phẫu thuật ngoại khoa.
外科 nghĩa là gì?