Kaku Coach
Danh từN2

内ない科か

ないかnaika

nội khoa

EN: internal medicine

Tình huống · Lên kế hoạch du lịch

Hai người bạn lên kế hoạch đi du lịch mùa hè.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 内ない科かはどこですか。

    Khoa nội ở đâu vậy?

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

内科 nghĩa là gì?