Động từN2
休養
きゅうようkyuuyou
nghỉ ngơi
EN: rest; relaxation; recreation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 休養が必要なんですよ。
Cần phải nghỉ ngơi đấy.
- 今私たちに必要なのは休養です。
Thứ chúng ta cần bây giờ là nghỉ ngơi.
Thử ngay
休養 nghĩa là gì?
きゅうようkyuuyou
nghỉ ngơi
EN: rest; relaxation; recreation
Cần phải nghỉ ngơi đấy.
Thứ chúng ta cần bây giờ là nghỉ ngơi.
休養 nghĩa là gì?