Kaku Coach
Động từN2

包ほう帯たい

ほうたいhoutai

băng gạc

EN: bandage; dressing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 包ほう帯たいをしなさい。

    Hãy băng bó lại đi.

  • 私わたしは片かた足あしに包ほう帯たいを巻まいた犬いぬを見みた。

    Tôi thấy một con chó bị băng một chân.

Thử ngay

包帯 nghĩa là gì?