Kaku Coach
Danh từN2

水すい分ぶん

すいぶんsuibun

độ ẩm

EN: water; liquid; fluid

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 水すい分ぶんは温められると蒸じょう発はつする。

    Độ ẩm sẽ bốc hơi khi bị làm nóng.

  • 水すい分ぶんをたくさん取とってください。

    Xin hãy uống thật nhiều nước.

Thử ngay

水分 nghĩa là gì?