Danh từN2
肘
ひじhiji
cùi chỏ
EN: elbow
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ひじを痛めました。
Tôi bị đau khuỷu tay.
- テーブルにひじを突くのはやめなさい。
Đừng có chống cùi chỏ lên bàn.
Thử ngay
肘 nghĩa là gì?
ひじhiji
cùi chỏ
EN: elbow
Tôi bị đau khuỷu tay.
Đừng có chống cùi chỏ lên bàn.
肘 nghĩa là gì?