Kaku Coach
Động từN2

防ぼう止し

ぼうしboushi

phòng ngừa

EN: prevention; check

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • アメリカにおいてコンピューター犯はん罪ざいを防ぼう止しする法ほう律りつが制せい定ていされた。

    Ở Mỹ, luật phòng chống tội phạm máy tính đã được ban hành.

  • これは有効ゆうこうな犯はん罪ざい防ぼう止し対たい策さくだ。

    Đây là biện pháp phòng chống tội phạm hiệu quả.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

防止 nghĩa là gì?