Kaku Coach
Danh từN2

親おや指ゆび

おやゆびoyayubi

ngón cái

EN: thumb

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 針はりで親おや指ゆびを突ついてしまった。

    Tôi đã bị kim đâm vào ngón cái.

  • 親おや指ゆびの爪つめをはがしてしまいました。

    Tôi đã làm bong móng ngón cái.

Thử ngay

親指 nghĩa là gì?