Kaku Coach
Động từN2

診しん断だん

しんだんshindan

chẩn đoán

EN: diagnosis; medical examination

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは医い者しゃの診しん断だんを受けうけた。

    Anh ấy đã nhận chẩn đoán từ bác sĩ.

  • 飼かい鳥どりの医い学がく―病気の診しん断だんとその治療。

    Y học chim cảnh - Chẩn đoán bệnh và cách điều trị.

Thử ngay

診断 nghĩa là gì?