Kaku Coach
Danh từN2

唇くちびる

くちびるkuchibiru

môi

EN: lip; lips

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 冬ふゆは唇くちびるがあれます。

    Mùa đông môi bị nứt nẻ.

  • 唇くちびるが荒れあれています。

    Môi đang bị nứt nẻ.

Thử ngay

唇 nghĩa là gì?