Kaku Coach
Danh từN2

保ほ健けん

ほけんhoken

y tế, bảo hiểm sức khỏe

EN: preservation of health; hygiene; sanitation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • WHOとは世せ界かい保ほ健けん機き構こうを表あらわす。

    WHO biểu thị Tổ chức Y tế Thế giới.

Thử ngay

保健 nghĩa là gì?