Danh từN2
薬局
やっきょくyakkyoku
tiệm thuốc
EN: pharmacy; drugstore; chemist's (shop)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 薬局は何時まで開いていますか。
Tiệm thuốc mở cửa đến mấy giờ?
- 一番近い薬局はどこにありますか。
Tiệm thuốc gần nhất ở đâu?
Thử ngay
薬局 nghĩa là gì?
やっきょくyakkyoku
tiệm thuốc
EN: pharmacy; drugstore; chemist's (shop)
Tiệm thuốc mở cửa đến mấy giờ?
Tiệm thuốc gần nhất ở đâu?
薬局 nghĩa là gì?