Kaku Coach
Danh từN2

瞳ひとみ

ひとみhitomi

con ngươi

EN: pupil (of the eye)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 瞳ひとみは日ひのあたる所ところでは収しゅう縮しゅくする。

    Con ngươi co lại ở nơi có ánh sáng mặt trời.

  • あなたの瞳ひとみに、吸い込すいこまれそう!

    Đôi mắt của bạn như muốn hút hồn tôi.

Thử ngay

瞳 nghĩa là gì?