Kaku Coach
Động từN2

輸ゆ血けつ

ゆけつyuketsu

truyền máu

EN: blood transfusion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 輸ゆ血けつが必ひつ要ようです。

    Cần phải truyền máu.

Thử ngay

輸血 nghĩa là gì?