Kaku Coach
Danh từN2

手て首くび

てくびtekubi

cổ tay

EN: wrist

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 転んで手て首くびを痛めいためました。

    Tôi bị ngã và đau cổ tay.

  • 転んだ時とき、手て首くびを折おった。

    Khi ngã, tôi đã bị gãy cổ tay.

Thử ngay

手首 nghĩa là gì?