Giao thông & du lịch
25 từ · N3
Đang tải tiến độ
- ジェット機jiettokimáy bay phản lực
- 上京joukyoulên thủ đô
- すれ違うsurechigauĐi lướt qua nhau
- 行きikichiều đi
- 行きyukichiều đi
- 移動idoudi chuyển
- カーkaaxe hơi
- 下りkudarichuyến tàu đi xuống
- 下るkudaruđi xuống
- 小包kozutsumiBưu kiện
- 免許menkyogiấy phép
- 宿yadonhà trọ
- 横切るyokogirubăng qua
- ヨットyottodu thuyền
- 通過tsuukađi qua
- 通行tsuukoulưu thông
- 停留所teiryuujoTrạm dừng
- 鉄道tetsudouđường sắt
- トラックtorakkuxe tải
- トンネルtonneruhầm, đường hầm
- 上るnoboruleo, trèo, lên
- 不通futsuugián đoạn
- ボートbootothuyền
- ホームhoomuSân ga
- 沿うsouchạy dọc theo
25/25 từ
