Danh từN3
カー
kaa
xe hơi
EN: car
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼らはGTカーが大好きだった。
Họ rất thích xe đua thể thao.
- あいつはカーマニアだから、車のことならなんでも知ってるよ。
Nó là tín đồ xe hơi nên chuyện xe cộ gì cũng biết.
Thử ngay
カー nghĩa là gì?
kaa
xe hơi
EN: car
Họ rất thích xe đua thể thao.
Nó là tín đồ xe hơi nên chuyện xe cộ gì cũng biết.
カー nghĩa là gì?