Danh từN3
ボート
booto
thuyền
EN: boat
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ボートをくれないか。
Cho tôi mượn chiếc thuyền được không?
- 彼はボートに乗り込んだ。
Anh ấy đã bước lên thuyền.
Thử ngay
ボート nghĩa là gì?
booto
thuyền
EN: boat
Cho tôi mượn chiếc thuyền được không?
Anh ấy đã bước lên thuyền.
ボート nghĩa là gì?