Kaku Coach
Danh từN3

行ゆき

ゆきyuki

chiều đi

EN: the way there; outbound leg; outbound trip

Tình huống · Hỏi về học bổng

Du học sinh hỏi văn phòng trường về học bổng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その列れっ車しゃはロンドン行きだ。

    Chuyến tàu đó đi Luân Đôn.

  • その船ふねはカイロ行きだった。

    Con tàu đó đi Cairo.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

行き nghĩa là gì?