Động từN3
通行
つうこうtsuukou
lưu thông
EN: passage (of people or vehicles); passing (through); traffic
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 右側通行をしなさい。
Hãy đi về phía bên phải.
- ここでは右側通行です。
Ở đây đi về phía bên phải.
Thử ngay
通行 nghĩa là gì?
つうこうtsuukou
lưu thông
EN: passage (of people or vehicles); passing (through); traffic
Hãy đi về phía bên phải.
Ở đây đi về phía bên phải.
通行 nghĩa là gì?