Kaku Coach
Danh từN3

不ふ通つう

ふつうfutsuu

gián đoạn

EN: suspension; interruption; stoppage

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 電でん話わは不ふ通つうなの。

    Điện thoại bị mất kết nối.

  • 交こう通つうが全まったく不ふ通つうになっている。

    Giao thông hoàn toàn bị đình trệ.

Thử ngay

不通 nghĩa là gì?