Kaku Coach
Động từN3

すれ違ちがう

すれちがうsurechigau

Đi lướt qua nhau

EN: to pass (by) each other; to brush past

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かの女じょは通とおりですれ違ちがう時ときに私わたしに微笑みかけほほえみかけた。

    Cô ấy mỉm cười với tôi khi lướt qua nhau trên phố.

Thử ngay

すれ違う nghĩa là gì?